tích hợp
Định nghĩa
Động từ:
- Kết hợp, lắp ráp các bộ phận riêng lẻ thành một chỉnh thể thống nhất: "tích hợp" chỉ hành động đưa nhiều thành phần, chức năng hoặc hệ thống khác nhau vào cùng một cấu trúc hoặc hoạt động chung, tạo nên sự đồng bộ và hiệu quả hơn.
- Áp dụng trong công nghệ, giáo dục, kinh tế: "tích hợp" thường dùng để nói về việc kết nối các phần mềm, dữ liệu, hoặc kiến thức từ nhiều lĩnh vực để tạo ra giải pháp tổng thể.
Danh từ (trong triết học):
- Sự hợp nhất các yếu tố đối lập hoặc khác biệt thành một tổng thể có tính toàn vẹn: "tích hợp" là quá trình liên kết các mặt đối lập trong một hệ thống để đạt được sự cân bằng và phát triển.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Phần mềm này có thể tích hợp nhiều tính năng khác nhau. (Phần mềm này kết hợp nhiều chức năng riêng lẻ thành một ứng dụng duy nhất.)
- Chúng tôi đang tích hợp kiến thức từ nhiều môn học vào bài giảng. (Chúng tôi đang kết hợp kiến thức từ các lĩnh vực khác nhau vào một bài giảng thống nhất.)
- Hệ thống thanh toán đã được tích hợp vào trang web. (Hệ thống thanh toán đã được lắp ráp và hoạt động cùng với trang web.)
Danh từ (triết học):
- Tích hợp là một khái niệm quan trọng trong triết học biện chứng. (Sự hợp nhất các mặt đối lập là một khái niệm cốt lõi trong triết học biện chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tích hợp dọc": kết hợp các giai đoạn sản xuất khác nhau trong cùng một chuỗi cung ứng.
- Công ty thực hiện tích hợp dọc để kiểm soát toàn bộ quy trình từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối. (Công ty kết hợp các giai đoạn sản xuất để tối ưu hóa chuỗi cung ứng.)
"tích hợp ngang": kết hợp các doanh nghiệp hoặc dịch vụ cùng cấp để mở rộng thị trường.
- Sáp nhập hai ngân hàng là một ví dụ về tích hợp ngang. (Việc sáp nhập hai ngân hàng cùng cấp nhằm mở rộng thị phần.)
"tích hợp hệ thống": kết nối các hệ thống phần cứng, phần mềm và mạng lưới để hoạt động đồng bộ.
- Kỹ sư chịu trách nhiệm tích hợp hệ thống cho dự án nhà máy thông minh. (Kỹ sư đảm bảo các hệ thống riêng lẻ hoạt động cùng nhau trong dự án nhà máy thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
Hội nhập (động từ): tham gia, hòa nhập vào một cộng đồng hoặc hệ thống lớn hơn — thường dùng trong kinh tế, xã hội.
- Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế. (Việt Nam tham gia vào nền kinh tế toàn cầu.)
Kết hợp (động từ): ghép, nối các yếu tố lại với nhau — nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tạo thành chỉnh thể thống nhất.
- Cô ấy kết hợp màu sắc hài hòa trong bức tranh. (Cô ấy ghép các màu sắc lại với nhau một cách hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp nhất: kết hợp thành một khối thống nhất.
- Tổng hợp: thu thập và kết hợp nhiều yếu tố để tạo ra cái mới.
- Liên kết: nối kết các phần tử lại với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Tích hợp đa năng: kết hợp nhiều chức năng trong một thiết bị hoặc hệ thống.
- Điện thoại thông minh là sản phẩm tích hợp đa năng. (Điện thoại thông minh kết hợp nhiều chức năng như gọi điện, chụp ảnh, lướt web trong một thiết bị.)